ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
佥名
Bảng phân tích âm vị 佥
Qiān
To sign (one's name); to write one's name
签名。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
qiān
佥
míng
名
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép