Bản dịch của từ 佥票 trong tiếng Anh

佥票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

佥票 (Danh từ)

qiān piào
01

An old official document issued by local authorities to urge handling of matters or summon a person; a government summons or warrant (historical).

旧时官府签发的催办公事或传人到案的凭证。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佥票

qiān

piào

Các từ liên quan

佥事
佥人
佥佐
佥允
佥判
票价
票健
票儿银
票写
票勇
佥
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
僉, 㑒
Hình thái radical:
⿳,亼,⺍,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丶丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép