Bản dịch của từ 佩剑 trong tiếng Anh

佩剑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

佩剑 (Danh từ)

pèi jiàn
01

A sword worn at the waist; a ceremonial or functional sword

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A sword worn at the waist, especially a saber used in fencing or as a weapon

(击剑) 军刀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佩剑

pèi

jiàn

佩
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,⿵,几,帀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép