Bản dịch của từ 佩羹 trong tiếng Anh

佩羹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋpeithanh huyền

佩羹 (Danh từ)

pèi gēng
01

Fish air bladder (swim bladder) — dialectal term for the bladder of a fish.

方言。鱼鳔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佩羹

pèi

gēng

Các từ liên quan

佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
佩
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,⿵,几,帀
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép