Bản dịch của từ 佬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

(Danh từ)

lǎo
01

Guy; bloke; fellow (adult male, often colloquial or mildly derogatory)

成年的男子 (含轻视意)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

佬
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,老
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép