Bản dịch của từ 佬族 trong tiếng Anh

佬族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎo

ㄌㄠˇlaothanh hỏi

佬族 (Danh từ)

lǎo zú
01

Lao ethnic group; the main Tai-speaking ethnic group native to Laos, known for rich cultural traditions.

佬族 (Lao Nationality) ,一般是指老挝境内的傣泰民族(泰佬民族),是老挝的主体民族。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佬族

lǎo

佬
Bính âm:
【lǎo】【ㄌㄠˇ】【LÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,老
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép