Bản dịch của từ 佯装 trong tiếng Anh

佯装

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

佯装 (Động từ)

yáng zhuāng
01

To pretend or feign; to put on a false appearance

假装

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To pretend; to feign; to simulate

冒充

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佯装

yáng

zhuāng

Các từ liên quan

佯为
佯为不知
佯佯
佯动
佯北
装严
装作
装佯
装佯吃象
佯
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép