ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
佰
Bảng phân tích âm vị 佰
Bǎi
Capital-form of the numeral 'one hundred' used in official documents/financial notes
百数目字'百'的大写多用于票证、帐目等
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép