Bản dịch của từ 佳制 trong tiếng Anh

佳制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

佳制 (Danh từ)

jiā zhì
01

An excellent literary or artistic work

1.佳作。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A finely crafted or exquisitely made product

2.谓制作精美者。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佳制

jiā

zhì

Các từ liên quan

佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
制一
制世
制中
制举
制举业
佳
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIAI】
Hình thái radical:
⿰,亻,圭
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép