Bản dịch của từ 佳构剧 trong tiếng Anh

佳构剧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiā

ㄐㄧㄚjiathanh ngang

佳构剧 (Danh từ)

jiā gòu jù
01

A 19th-century European theatrical genre characterized by intricate plots, elaborate structures, sensational scenes designed to excite audiences, emphasizing stage effects over ideological depth.

一译“巧凑剧”。19世纪流行于欧洲的一种戏剧样式。特点是运用雕琢的布局,离奇的情节和紧张的场面,以激起观众的兴奋情绪,偏重追求剧场效果而忽视思想内容。代表作家有法国的斯克里布等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佳构剧

jiā

gòu

Các từ liên quan

佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
构乱
构争
构云
构件
构会
佳
Bính âm:
【jiā】【ㄐㄧㄚ】【GIAI】
Hình thái radical:
⿰,亻,圭
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép