Bản dịch của từ 佶 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

(Danh từ)

01

Harsh, awkward or convoluted (of language or expression); difficult to read/listen to

佶屈聱牙

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

佶
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【CÁT】
Các biến thể:
𩢴
Hình thái radical:
⿰,亻,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép