Bản dịch của từ 佻佻 trong tiếng Anh

佻佻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiāo

ㄊㄧㄠtiaothanh ngang

佻佻 (Tính từ)

tiāo tiāo
01

Graceful and elegant in appearance or movement; lightly charming

翩翩美好貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To walk alone; (in classical usage) appearing solitary in manner; sometimes described as beautiful-looking (classical sense)

独行貌。《诗.小雅.大东》'佻佻公子,行彼周行。'毛传'佻佻,独行貌。'一说美好貌。见王引之《经义述闻.毛诗中》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佻佻

tiāo

tiāo

佻
Bính âm:
【tiāo】【ㄊㄧㄠ】【ĐIÊU.ĐIỆU】
Các biến thể:
𠄏, 𢓝, 𨋫
Hình thái radical:
⿰,亻,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép