Bản dịch của từ 佻谬 trong tiếng Anh

佻谬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiāo

ㄊㄧㄠtiaothanh ngang

佻谬 (Tính từ)

tiāo miù
01

Rash and absurd; careless and erroneous—acting or reasoning that is both frivolous and fallacious.

轻率荒谬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 佻谬

tiāo

miù

佻
Bính âm:
【tiāo】【ㄊㄧㄠ】【ĐIÊU.ĐIỆU】
Các biến thể:
𠄏, 𢓝, 𨋫
Hình thái radical:
⿰,亻,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép