Bản dịch của từ 使 trong tiếng Anh

使

Động từDanh từLiên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使 (Động từ)

shǐ
01

To order/command someone to do something; to send/dispatch (a person)

派遣; 支使; 使唤

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To use; to make use of; to employ

使用

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To cause; to make (someone/something do/feel); to enable/dispatch (archaic sense: to send)

让; 叫; 致使

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To be sent on a diplomatic mission; to dispatch as an envoy

奉命去国外办事

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

使 (Danh từ)

shǐ
01

Envoy; emissary; ambassador — a person sent on a diplomatic mission

奉使命办事的人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

使 (Liên từ)

shǐ
01

If; in case (introduces a conditional clause)

用于复句的前一分句;表示假设关系;相当于“假如”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép