Bản dịch của từ 使头 trong tiếng Anh

使头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使头 (Danh từ)

shǐ tóu
01

An old/formal term (Tang–Ming periods) for a household servant or slave; a historical term for a domestic attendant

1.唐宋元明时奴仆对家主的称呼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An archaic respectful title used to address a superior or ruler; an honorific for a high official or sovereign

2.用于称上司以至国主。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 使头

shǐ

使

tóu

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
头一无二
头七
头上
头上安头
使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép