Bản dịch của từ 使院 trong tiếng Anh

使院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

使院 (Danh từ)

shǐ yuàn
01

An administrative office/seat (the office or residence handling affairs on behalf of a jiedushi when he campaigns, goes to court, or dies without an heir)

节度使出征﹑入朝,或死而未有后代,皆有留后摄其事,称节度留后。节度留后治事之官署,称使院。节度使便坐治事,亦或就使院。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 使院

shǐ

使

yuàn

Các từ liên quan

使下
使不得
使不的
使不着
使主
院主
院体
院体派
院体画
院使
使
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ.SỨ】
Các biến thể:
駛, 𠉕, 𡥐, 𡷮
Hình thái radical:
⿰,亻,吏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨フ一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép