ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
侁仕
Bảng phân tích âm vị 侁
Shēn
To take up an official post; to enter government service (classical/archaic)
犹言出仕。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
shēn
侁
shì
仕
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép