Bản dịch của từ 侁侁 trong tiếng Anh

侁侁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

侁侁 (Tính từ)

shēn shēn
01

Describes the continuous clattering sound of hoofbeats or running footsteps; a lively, rhythmic noise of movement.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侁侁

shēn

侁
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【TÂN.SÂN】
Các biến thể:
𢓠, 𢓫
Hình thái radical:
⿰亻先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一丨一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép