Bản dịch của từ 侃价 trong tiếng Anh

侃价

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

侃价 (Động từ)

kǎn jià
01

To bargain; to negotiate price

讨价还价

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To bargain or haggle with a street vendor

与小贩讨价还价

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侃价

kǎn

jià

侃
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢN】
Các biến thể:
偘, 𠈉
Hình thái radical:
⿰,亻,⿱,口,川
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一ノ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép