Bản dịch của từ 侅 trong tiếng Anh
侅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāi | ㄍㄞ | g | ai | thanh ngang |
侅 (Động từ)
【gāi】
01
To hold or embrace (in one's arms); to clasp to the chest
拥抱在
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To prepare to put into; to place into (a file/folder)
准备纳入
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To give; to grant; to allow; to give (time, help, explanation)
给予
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
