Bản dịch của từ 來 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊlaithanh sắc

(Động từ)

lái
01

To come from another place to here or this location

從別處到達這裡或這個地方

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To be going to happen or appear

將會發生或出現

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

來
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Các biến thể:
倈, 来, 猍, 逨, 𧼛, 來
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノ丶丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép