ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
來
Bảng phân tích âm vị 來
Lái
To come from another place to here or this location
從別處到達這裡或這個地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To be going to happen or appear
將會發生或出現
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép