ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
侇
Bảng phân tích âm vị 侇
Yí
Class; rank (archaic)
(旧)类
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Category; class; type
类别
Corpse; dead body
尸体
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép