Bản dịch của từ 侈奢 trong tiếng Anh

侈奢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇchithanh hỏi

侈奢 (Tính từ)

chǐ shē
01

Luxurious; extravagant; lavish — implying wasteful or ostentatious spending

奢侈。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侈奢

chǐ

shē

侈
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Các biến thể:
哆, 奓, 𠈎, 𣆚, 𣍓, 伳
Hình thái radical:
⿰,亻,多
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノフ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép