Bản dịch của từ 侉 trong tiếng Anh
侉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎ | ㄎㄨㄚˇ | k | ua | thanh hỏi |
侉 (Danh từ)
【kuǎ】
01
Big and coarse; bulky, ungainly (not delicate or refined)
粗大;不细巧
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To speak with a distinct local or nonstandard accent; to lisp or have an unusual pronunciation
语音不正,特指口音跟本地语音不同
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
