Bản dịch của từ 侊饭 trong tiếng Anh

侊饭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

侊饭 (Danh từ)

gōng fàn
01

A meal that is abundant and rich in delicious dishes; a sumptuous feast.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侊饭

guāng

fàn

侊
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿰亻光
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨丶ノ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép