Bản dịch của từ 例 trong tiếng Anh

Danh từTính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋlithanh huyền

(Danh từ)

01

Example; an instance used to illustrate or prove a point

用来帮助说明或证明某种情况或说法的事物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Precedent; an established custom or practice that can be followed or used as a basis

从前有过,后来可以仿效或依据的事情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Case; example used in investigation or statistics (a specific instance that meets certain conditions)

调查或统计时指合于某种条件的事例

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Rule; customary practice; precedent; established convention

规则; 体例

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Routine; according to rules or established procedure

按条例规定的;照成规进行的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

To give; to provide (as an example or instance)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

例
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
Các biến thể:
列, 𠊖, 𣖊, 迾, 例
Hình thái radical:
⿰,亻,列
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶丨丨
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép