Bản dịch của từ 例 trong tiếng Anh
例

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | l | i | thanh huyền |
例 (Danh từ)
Example; an instance used to illustrate or prove a point
用来帮助说明或证明某种情况或说法的事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Precedent; an established custom or practice that can be followed or used as a basis
从前有过,后来可以仿效或依据的事情
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Case; example used in investigation or statistics (a specific instance that meets certain conditions)
调查或统计时指合于某种条件的事例
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Rule; customary practice; precedent; established convention
规则; 体例
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
例 (Tính từ)
Routine; according to rules or established procedure
按条例规定的;照成规进行的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
例 (Động từ)
To give; to provide (as an example or instance)
给
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lì】【ㄌㄧˋ】【LỆ】
- Các biến thể:
- 列, 𠊖, 𣖊, 迾, 例
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,列
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶丨丨
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
