Bản dịch của từ 侍卫 trong tiếng Anh

侍卫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍卫 (Danh từ)

shì wèi
01

Bodyguard; royal guard; protector assigned to safeguard a person

卫护

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Imperial guards or attendants who protect and accompany the emperor closely.

在帝王左右卫护的武官

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍卫

shì

wèi

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép