Bản dịch của từ 侍奉 trong tiếng Anh

侍奉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍奉 (Động từ)

shì fèng
01

To serve or take care of, especially attending to elders or those in need

服侍、伺候

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To serve and care for elders; to worship and offer sacrifices to deities or ancestors

侍候奉养 (长辈); 用供品祭祀 (神佛和祖先)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To serve or attend to someone, especially with care and respect

陪伴侍候

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍奉

shì

fèng

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép