Bản dịch của từ 侍寝 trong tiếng Anh

侍寝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍寝 (Động từ)

shì qǐn
01

To attend the emperor in bed; the intimate service of imperial concubines to the emperor, related to royal succession.

帝王的嫔妃进御。是一件关系到帝王延续血脉的事情。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍寝

shì

qǐn

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
寝不安席
寝不安席食不甘味
寝不成寐
寝不聊寐
寝不遑安
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép