Bản dịch của từ 侍应生 trong tiếng Anh

侍应生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍应生 (Danh từ)

shì yìng shēng
01

Young assistant or attendant staff in early modern banks or enterprises, performing miscellaneous duties

旧时指银行等新式企业中年轻的勤杂人员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍应生

shì

yìng

shēng

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
应世
应举
应书
应事
生一
生三
生上起下
生不逢场
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép