Bản dịch của từ 侍弄 trong tiếng Anh

侍弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍弄 (Động từ)

shì nòng
01

To carefully tend, cultivate, or take care of crops, poultry, or livestock

仔细地经营照管 (庄稼、家禽、家畜等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍弄

shì

nòng

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép