Bản dịch của từ 侍执巾栉 trong tiếng Anh

侍执巾栉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍执巾栉 (Tính từ)

shì zhí jīn zhì
01

To hold a towel and serve; to attend and serve one's husband

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍执巾栉

shì

zhí

jīn

zhì

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
巾冠
巾几
巾卷
巾子
栉佩
栉剃
栉剔
栉发
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép