Bản dịch của từ 侍臣 trong tiếng Anh

侍臣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍臣 (Danh từ)

shì chén
01

A court official who serves and assists the monarch in ancient times.

侍臣是指在古代宫廷中,负责侍奉和辅佐君主的官员。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍臣

shì

chén

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép