Bản dịch của từ 侍讲 trong tiếng Anh

侍讲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍讲 (Danh từ)

shì jiǎng
01

An official responsible for scholarly duties, especially lecturing to the emperor in an academic or court setting.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍讲

shì

jiǎng

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
讲下
讲丐
讲业
讲主
讲义
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép