Bản dịch của từ 侍读 trong tiếng Anh

侍读

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

侍读 (Động từ)

shì dú
01

An official responsible for reading classical texts aloud to the emperor; a court attendant scholar.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An official position responsible for lecturing the emperor; a court tutor or instructor.

官名职务是给帝王讲学

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侍读

shì

Các từ liên quan

侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
读万卷书行万里路
读为
读书
侍
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Hình thái radical:
⿰,亻,寺
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép