Bản dịch của từ 侏 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

(Danh từ)

zhū
01

Dwarf; a person of unusually short stature (medical/developmental dwarfism)

侏儒,身体异常矮小的人这种异常的发育多由脑垂体前叶的功能低下所致

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

侏
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép