Bản dịch của từ 侏张 trong tiếng Anh
侏张
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
侏张 (Động từ)
【zhū zhāng】
01
Fierce and violent in appearance or behavior.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侏张
zhū
侏
zhāng
张
Các từ liên quan
侏优
侏侏
侏儒
侏儒一节
侏儒症
张三
张三中
张三李四
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
- Các biến thể:
- 倜
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潴
櫧
株
袾
蛛
諸
絑
茱
銖
珠
鼄
鮢
㑮
仁
𠋇
仏
𠉜
侍
佃
𠌛
𠋽
倶
偈
儬
泔
拢
㢤
泃
朊
杫
㫚
弥
肵
㿪
䒮
𠂵
侏儒
侏罗
侏张
侏罗纪
侏儒症
侏儒仓鼠
