Bản dịch của từ 侐 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋxuthanh huyền

(Tính từ)

01

Silent; motionless; without speaking

沉默的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Still; remaining; yet

仍然

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

侐
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【TUẤT】
Các biến thể:
䦗, 伵, 𨴎, 𠗅
Hình thái radical:
⿰亻血
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép