ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
侑
Bảng phân tích âm vị 侑
Yòu
To urge or encourage someone to eat and drink more at a banquet; to toast/entertain guests
在筵席旁助兴,劝人吃喝
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép