Bản dịch của từ 侗剧 trong tiếng Anh
侗剧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | t | ong | thanh hỏi |
侗剧 (Danh từ)
【dòng jù】
01
A traditional opera genre of the Dong ethnic group, popular in regions where the Dong people live, such as Guizhou and Guangxi provinces.
侗族戏曲剧种,流行于贵州、广西等地侗族聚居的地区
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侗剧
dòng
侗
jù
剧
Các từ liên quan
侗侗
侗戏
侗族
侗族大歌
侗长
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 㣚, 狪
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅍
㼯
洞
姛
㗢
狪
駧
娻
霘
动
硐
胨
蚒
曈
燑
銅
浵
㼧
僮
㮔
硧
粡
同
鮦
綂
㛚
㣚
筩
桶
㪌
筒
統
䆹
捅
统
𠐝
𠎣
㒠
僤
侏
仩
儩
𠏮
偷
𠐽
㑉
𠐘
岽
咝
岼
茚
空
坫
佩
沾
𠄫
钔
疞
㺴
侗族
儱侗
倥侗
侗人
