Bản dịch của từ 侗族 trong tiếng Anh
侗族
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tóng | ㄊㄨㄥˊ | t | ong | thanh sắc |
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | t | ong | thanh hỏi |
侗族 (Danh từ)
【dòng zú】
01
An ethnic minority group in China, mainly residing in Guizhou, Hunan, and Guangxi provinces.
中国少数民族之一,分布在贵州、湖南和广西
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侗族
dòng
侗
zú
族
Các từ liên quan
侗侗
侗剧
侗戏
侗族大歌
侗长
族世
族举
族云
族产
族亲
- Bính âm:
- 【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
- Các biến thể:
- 㣚, 狪
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,同
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䅍
㼯
洞
姛
㗢
狪
駧
娻
霘
动
硐
胨
蚒
曈
燑
銅
浵
㼧
僮
㮔
硧
粡
同
鮦
綂
㛚
㣚
筩
桶
㪌
筒
統
䆹
捅
统
𠐝
𠎣
㒠
僤
侏
仩
儩
𠏮
偷
𠐽
㑉
𠐘
岽
咝
岼
茚
空
坫
佩
沾
𠄫
钔
疞
㺴
侗族
儱侗
倥侗
侗人
