ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
侘傺
Bảng phân tích âm vị 侘
Chà
Feeling disappointed or dejected; showing a downcast or dispirited appearance.
失意的样子。也作㤞憏
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
chà
侘
chì
傺
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép