Bản dịch của từ 供 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

(Động từ)

gòng
01

To supply; to provide (goods, resources, support)

供给;供应

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To provide; to supply; to offer something for another to use (to make available or give access)

提供某种利用的条件 (给对方利用)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

gòng
01

A surname; family name (specifically the Chinese surname 'Gōng')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

gòng
01

To offer (to gods/ancestors); to present offerings; to worship/serve in a ritual way

供奉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To confess; to admit (usually in a legal/interrogation context)

受审的人交代案情

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To hold a post/position; to serve as; to undertake (a role or duty)

从事;担任

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To share; to jointly bear or provide (a portion of something)

分担

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

gòng
01

Confession; statement given to authorities (e.g., a criminal confession or testimony)

口供;供词

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Offering; sacrificial item placed as a tribute or for worship

陈列的表示虔敬的东西;供品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

供
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥ, ㄍㄨㄥˋ】【CUNG】
Các biến thể:
共, 龔, 𩛘
Hình thái radical:
⿰,亻,共
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép