ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
侜张
Bảng phân tích âm vị 侜
Zhōu
To deceive; to cheat; to falsify
欺骗;作伪
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zhōu
侜
zhāng
张
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép