Bản dịch của từ 侜张为幻 trong tiếng Anh

侜张为幻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōu

ㄓㄡzhouthanh ngang

侜张为幻 (Tính từ)

zhōu zhāng wéi huàn
01

To deceive and fabricate; to mesmerize others through falsehoods

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侜张为幻

zhōu

zhāng

wéi

huàn

Các từ liên quan

侜佞
侜张
侜诳
张三
张三中
张三李四
为下
为丛驱雀
为主
为久
幻世
幻人
幻伪
幻像
幻剧
侜
Bính âm:
【zhōu】【ㄓㄡ】【CHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰亻舟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノノフ丶一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép