Bản dịch của từ 侜张为幻 trong tiếng Anh
侜张为幻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | zh | ou | thanh ngang |
侜张为幻 (Tính từ)
【zhōu zhāng wéi huàn】
01
To deceive and fabricate; to mesmerize others through falsehoods
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侜张为幻
zhōu
侜
zhāng
张
wéi
为
huàn
幻
Các từ liên quan
侜佞
侜张
侜诳
张三
张三中
张三李四
为下
为丛驱雀
为主
为久
幻世
幻人
幻伪
幻像
幻剧
