Bản dịch của từ 依据 trong tiếng Anh
依据
Động từDanh từGiới từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
依据 (Động từ)
【yī jù】
01
To base on; to rely on; to use as a basis or foundation
用某种事物作为前提或者根据
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
依据 (Danh từ)
【yī jù】
01
Basis or grounds for making a judgment or taking an action
做出判断或者采取某种行动的根据
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
依据 (Giới từ)
【yī jù】
01
Based on; according to; taking as a premise or foundation
引入可以作为前提或者根据的事物
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依据
yī
依
jù
据
Các từ liên quan
依丽
依乌
依乘
依于
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
- Bính âm:
- 【yī】【ㄧ】【Y】
- Các biến thể:
- 𧛀
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,衣
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洢
畩
鷖
㥋
黟
銥
𠁼
医
檹
稦
禕
㐆
𠋥
儅
𠍥
伫
𠉉
𠋴
㑲
侇
㑬
𠏙
位
俫
玧
承
㠾
饲
岸
協
𠖄
苭
抺
驻
叁
沴
依然
依赖
依靠
依据
依旧
依次
依照
依附
依托
依法
