Bản dịch của từ 依斐 trong tiếng Anh

依斐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

依斐 (Tính từ)

yī fěi
01

Having a magnificent, cloud-like flourishing appearance; grand and resplendent

2.云盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A literary/personal name; also written as 依霏 — a classical name or poetic appellation

1.亦作“依霏”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 依斐

fěi

Các từ liên quan

依丽
依乌
依乘
依于
依
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
𧛀
Hình thái radical:
⿰,亻,衣
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép