Bản dịch của từ 侟绅 trong tiếng Anh
侟绅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cún | ㄘㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
侟绅 (Danh từ)
【jiàn shēn】
01
Officials or gentry; court officials and scholar-officials in ancient China (same as 搢绅/缙绅)
缙绅。古代称官宦或士大夫。侟,通“搢”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侟绅
cún
侟
shēn
绅
Các từ liên quan
绅冕
绅商
绅士
绅士协定
绅士气
