Bản dịch của từ 侠女 trong tiếng Anh

侠女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

侠女 (Danh từ)

xiá nǚ
01

A female hero with a chivalrous spirit, often portrayed as brave and just in martial arts stories.

指的是具有侠义精神的女性,通常在武侠小说中扮演勇敢、正义的角色。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侠女

xiá

Các từ liên quan

侠义
侠介
侠侍
侠儒
侠刺
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
侠
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,夹
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép