Bản dịch của từ 侠毂 trong tiếng Anh
侠毂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
侠毂 (Danh từ)
【xiá gū】
01
A follower or attendant who stays close by; a retainer/escort (literary/classical).
2.比喻追随在左右。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
An escort force that rides alongside a carriage/vehicle for protection; an armed escort unit
1.指跟随在车子两侧担任护卫。亦指担任这种护卫的武装卫队。侠,通“夹”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 侠毂
xiá
侠
gǔ
毂
Các từ liên quan
侠义
侠介
侠侍
侠儒
侠刺
毂下
毂交蹄劘
毂兵
毂击
毂击肩摩
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 俠
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,夹
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丶ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦖
珨
柙
䘥
筪
匣
䒩
㿣
㭱
笚
峡
㰺
份
𠇈
俌
𠌄
𠈰
𠋀
㐴
𠉏
仦
𠉫
佖
侁
䌷
庙
岞
㘠
姄
疠
乶
𠀯
𠂱
𠗅
呱
泟
武侠
大侠
仙侠
侠义
侠客
剑侠
游侠
女侠
豪侠
侠女
